Kết quả tra từ “实收”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实收shí shōu
thu nhập ròng; thu nhập thực tế
实收资本shí shōu zī běn
vốn góp; vốn đã nộp (tài chính)