察看 là gì?
察看 [chá kàn] có nghĩa là quan sát; nhìn kỹ.
Nghĩa của từ 察看 trong tiếng Việt
- quan sát
- nhìn kỹ
Cách đọc và ghi nhớ 察看
察看 được đọc là chá kàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan sát; nhìn kỹ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .