Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
察察

chá chá

察察 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 察察 trong tiếng Việt

sạch sẽ; không tì vết

Tra từ liên quan