Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
察哈尔右翼后旗察哈爾右翼後旗

Chá hā ěr yòu yì hòu qí

察哈尔右翼后旗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 察哈尔右翼后旗 trong tiếng Việt

cờ hậu, cánh phải Chahar hoặc Caxar Baruun Garyn Xoit khoshuu ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Tra từ liên quan