Kết quả cho “察察”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sạch sẽ; không tì vết
quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sạch sẽ; không tì vết
quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt