Kết quả tra từ “察察”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
察察chá chá
sạch sẽ; không tì vết
察察为明chá chá wéi míng
quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt