Kết quả tra từ “密码”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密码mì mǎ
mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN
密码电报mì mǎ diàn bào
điện báo mã hóa; điện tín mã hóa
密码锁mì mǎ suǒ
khóa số
密码货币mì mǎ huò bì
xem 加密貨幣|加密货币[jia1 mi4 huo4 bi4]
密码学mì mǎ xué
mật mã học
密码子mì mǎ zi
codon
密码保护mì mǎ bǎo hù
bảo vệ bằng mật khẩu
摩斯密码Mó sī mì mǎ
mã Morse
反密码子fǎn mì mǎ zi
anticodon