Kết quả tra từ “密会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密会mì huì
cuộc gặp bí mật; gặp gỡ bí mật
秘密会社mì mì huì shè
một hội kín