Kết quả tra từ “寅支卯粮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寅支卯粮yín zhī mǎo liáng
xem 寅吃卯糧|寅吃卯粮[yin2 chi1 mao3 liang2]