Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宿舍”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宿舍sù shè

ký túc xá; phòng ký túc; chỗ ở; nhà trọ; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
宿舍楼sù shè lóu

tòa nhà ký túc; LT:幢[zhuang4],座[zuo4]

Cụm từ