Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “宿舍”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
宿舍
sù shè

ký túc xá; phòng ký túc; chỗ ở; nhà trọ; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
宿舍楼
sù shè lóu

tòa nhà ký túc; LT:幢[zhuang4],座[zuo4]

Cụm từ