Kết quả tra từ “家家酒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
家家酒jiā jiā jiǔ
(Đài Loan) trò chơi nhà chòi của trẻ em; chơi đồ hàng
扮家家酒bàn jiā jiā jiǔ
chơi trò giả làm gia đình (Đài Loan)