Kết quả tra từ “宫颈”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宫颈gōng jǐng
cổ tử cung
宫颈管gōng jǐng guǎn
(giải phẫu) ống cổ tử cung
子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn
(giải phẫu) ống cổ tử cung
子宫颈癌zǐ gōng jǐng ái
ung thư cổ tử cung
子宫颈抹片zǐ gōng jǐng mǒ piàn
xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)
子宫颈zǐ gōng jǐng
cổ tử cung; cổ của tử cung