Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宦海”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宦海huàn hǎi

chốn quan trường; quan liêu

Cụm từ
宦海风波huàn hǎi fēng bō

nghĩa đen: biển động chốn quan trường; quan chức gây náo loạn lớn

Cụm từ