Kết quả tra từ “宣传画”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宣传画xuān chuán huà
áp phích tuyên truyền; bảng quảng cáo
广告宣传画guǎng gào xuān chuán huà
áp phích; poster