Kết quả tra từ “客厅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客厅kè tīng
phòng khách (phòng để đón khách); phòng sinh hoạt chung; LT:間|间[jian1]