Kết quả tra từ “定额”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定额dìng é
số tiền cố định; chỉ tiêu
定额组dìng é zǔ
túc số