Kết quả tra từ “定量”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定量dìng liàng
số lượng; lượng cố định; khẩu phần
定量分析dìng liàng fēn xī
phân tích định lượng
定量分块dìng liàng fēn kuài
chia khối