定期
定期 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 定期 trong tiếng Việt
vào các ngày cố định; định kỳ; theo định kỳ; có thời hạn giới hạn; thời hạn cố định
vào các ngày cố định; định kỳ; theo định kỳ; có thời hạn giới hạn; thời hạn cố định