Kết quả tra từ “定期”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定期dìng qī
vào các ngày cố định; định kỳ; theo định kỳ; có thời hạn giới hạn; thời hạn cố định
定期存款dìng qī cún kuǎn
tiền gửi cố định; tiền gửi có kỳ hạn; chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)
定期储蓄dìng qī chǔ xù
tiền gửi cố định (ngân hàng)
不定期bù dìng qī
không định kỳ; bất thường