Kết quả cho “定期”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
định ngày, định thời gian
tiền gửi cố định (ngân hàng)
tiền gửi cố định; tiền gửi có kỳ hạn; chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)
không định kỳ; bất thường
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
định ngày, định thời gian
tiền gửi cố định (ngân hàng)
tiền gửi cố định; tiền gửi có kỳ hạn; chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)
không định kỳ; bất thường