定时定時 dìng shí 定时 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 定时 trong tiếng Việt ấn định thời gian; thời gian cố định; hẹn giờ (của chất nổ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan