Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定时定時

dìng shí

定时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定时 trong tiếng Việt

ấn định thời gian; thời gian cố định; hẹn giờ (của chất nổ, v.v.)

Tra từ liên quan