Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “定时”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
定时dìng shí

ấn định thời gian; thời gian cố định; hẹn giờ (của chất nổ, v.v.)

Cụm từ
定时钟dìng shí zhōng

bộ đếm giờ; đồng hồ hẹn giờ; đồng hồ báo thức

Cụm từ
定时炸弹dìng shí zhà dàn

bom hẹn giờ

Cụm từ
定时摄影dìng shí shè yǐng

quay phim tua nhanh thời gian

Cụm từ
定时器dìng shí qì

bộ hẹn giờ

Cụm từ
定时信管dìng shí xìn guǎn

kíp nổ hẹn giờ

Cụm từ
安定时间ān dìng shí jiān

(lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định

Cụm từ