Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定日

Dìng rì

定日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定日 trong tiếng Việt

thị trấn và huyện Tingri, tiếng Tây Tạng: Ding ri rdzong, thuộc địa khu Shigatse, miền trung Tây Tạng

Tra từ liên quan