Kết quả tra từ “定日”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定日Dìng rì
thị trấn và huyện Tingri, tiếng Tây Tạng: Ding ri rdzong, thuộc địa khu Shigatse, miền trung Tây Tạng
定日县Dìng rì xiàn
huyện Tingri, tiếng Tây Tạng: Ding ri rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng