Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定数定數

dìng shù

定数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定数 trong tiếng Việt

hằng số (toán học); chỉ tiêu; số cố định (ví dụ: số chỗ trên xe buýt); số lượng cố định (ví dụ: tải trọng xe tải); định mệnh

Tra từ liên quan