Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定性

dìng xìng

定性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定性 trong tiếng Việt

xác định tính chất (của cái gì đó); xác định thành phần hoá học (của chất nào đó); định tính

Tra từ liên quan