定性
定性 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 定性 trong tiếng Việt
xác định tính chất (của cái gì đó); xác định thành phần hoá học (của chất nào đó); định tính
xác định tính chất (của cái gì đó); xác định thành phần hoá học (của chất nào đó); định tính