Kết quả tra từ “官阶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官阶guān jiē
cấp bậc chính thức
加封官阶jiā fēng guān jiē
phong tặng thêm tước vị cho một quý tộc