Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “安置”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
安置
ānzhì

bố trí, thu xếp

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
转移安置
zhuǎn yí ān zhì

tái định cư; sơ tán

Cụm từ