Kết quả tra từ “安置”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安置ān zhì
tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho; lên giường; sắp xếp
转移安置zhuǎn yí ān zhì
tái định cư; sơ tán