Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “安置”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
安置ān zhì

tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho; lên giường; sắp xếp

Cụm từ
转移安置zhuǎn yí ān zhì

tái định cư; sơ tán

Cụm từ