Kết quả tra từ “安民告示”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安民告示ān mín gào shì
thông báo trấn an công chúng; thông báo trước (về chương trình nghị sự)