Kết quả tra từ “安息茴香”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安息茴香ān xī huí xiāng
xem 孜然[zi1 ran2], thì là Ai Cập