Kết quả tra từ “安居工程”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安居工程ān jū gōng chéng
dự án nhà ở cho cư dân thành thị thu nhập thấp