Kết quả tra từ “安土重迁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安土重迁ān tǔ zhòng qiān
ghét rời khỏi nơi đã sống lâu; gắn bó với quê hương và không muốn rời đi