Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “安人”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
安人ān rén

an dân; bà chủ đất (xưa); vợ của 員外|员外[yuan2 wai4], địa chủ

Cụm từ
印第安人Yìn dì ān rén

người da đỏ Mỹ

Cụm từ
保安人员bǎo ān rén yuán

nhân viên an ninh; thành viên lực lượng cảnh sát

Cụm từ