Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “守成”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
守成shǒu chéng

giữ gìn thành quả của các thế hệ trước; tiếp tục công việc tốt của người đi trước

Cụm từ
墨守成规mò shǒu chéng guī

bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng (thành ngữ)

Thành ngữ