Kết quả tra từ “守成”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
守成shǒu chéng
giữ gìn thành quả của các thế hệ trước; tiếp tục công việc tốt của người đi trước
墨守成规mò shǒu chéng guī
bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng (thành ngữ)