Kết quả tra từ “丙子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丙子bǐng zǐ
năm thứ mười ba C1 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1996 hoặc 2056
丙子胡乱Bǐng zǐ Hú luàn
cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Châu (1636)
丙子战争Bǐng zǐ Zhàn zhēng
cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Châu (1636)