Kết quả tra từ “学样”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学样xué yàng
làm theo; bắt chước ví dụ của ai đó
有样学样yǒu yàng xué yàng
bắt chước người khác; làm theo ví dụ của người khác