Kết quả tra từ “孤雌生殖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孤雌生殖gū cí shēng zhí
sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)