Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孤独”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
孤独gū dú

cô đơn; đơn độc

Cụm từ
孤独症gū dú zhèng

chứng tự kỷ

Cụm từ
孤独于世gū dú yú shì

một mình trên đời (thành ngữ)

Thành ngữ
鳏寡孤独guān guǎ gū dú

nghĩa đen: người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi và không con cái; nghĩa bóng: người không còn ai để nương tựa

Cụm từ