Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孟津

Mèng jīn

孟津 là gì?

孟津 [Mèng jīn] có nghĩa là huyện Mạnh Tân, Lạc Dương 洛陽|洛阳, Hà Nam.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孟津 trong tiếng Việt

huyện Mạnh Tân, Lạc Dương 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cách đọc và ghi nhớ 孟津

孟津 được đọc là Mèng jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Mạnh Tân, Lạc Dương 洛陽|洛阳, Hà Nam”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan