Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孟思诚孟思誠

Mèng Sī chéng

孟思诚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孟思诚 trong tiếng Việt

Maeng Saseong (1360-1438), chính trị gia Triều Tiên thời chuyển giao Cao Ly-Triều Tiên, nổi tiếng về sự trung thực và thông thái

Tra từ liên quan