存活率 cún huó lǜ 存活率 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 存活率 trong tiếng Việt (med.) tỷ lệ sống sót(med.) tỷ lệ hồi phục 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan