存有
存有 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 存有 trong tiếng Việt
lưu trữ; giữ; chứa đựng (cảm xúc); ấp ủ (tình cảm); (những thứ trừu tượng) tồn tại; có
lưu trữ; giữ; chứa đựng (cảm xúc); ấp ủ (tình cảm); (những thứ trừu tượng) tồn tại; có