Kết quả tra từ “存有”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
存有cún yǒu
lưu trữ; giữ; chứa đựng (cảm xúc); ấp ủ (tình cảm); (những thứ trừu tượng) tồn tại; có