Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “存取”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
存取cún qǔ

lưu trữ và truy xuất (tiền, đồ đạc, v.v.); (máy tính) truy cập (dữ liệu)

Cụm từ
随机存取记忆体suí jī cún qǔ jì yì tǐ

bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)

Cụm từ
随机存取存储器suí jī cún qǔ cún chǔ qì

bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

Cụm từ
随机存取suí jī cún qǔ

truy cập ngẫu nhiên (bộ nhớ)

Cụm từ
档案转送存取及管理dàng àn zhuǎn sòng cún qǔ jí guǎn lǐ

Chuyển, Truy cập và Quản lý Tệp; FTAM

Cụm từ