Kết quả tra từ “世袭君主国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世袭君主国shì xí jūn zhǔ guó
chế độ quân chủ cha truyền con nối