Kết quả tra từ “子宫颈抹片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子宫颈抹片zǐ gōng jǐng mǒ piàn
xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)