Kết quả cho “妈的”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
motherfucker (từ mượn)
(chửi thề) chết tiệt!; đm!
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
motherfucker (từ mượn)
(chửi thề) chết tiệt!; đm!