Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “妈的”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
妈的mā de

xem 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]

Cụm từ
妈的法克mā de fǎ kè

motherfucker (từ mượn)

Cụm từ
他妈的tā mā de

(chửi thề) chết tiệt!; đm!

Cụm từ