Kết quả tra từ “妈的”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妈的mā de
xem 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]
妈的法克mā de fǎ kè
motherfucker (từ mượn)
他妈的tā mā de
(chửi thề) chết tiệt!; đm!