Kết quả tra từ “妇女运动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妇女运动fù nǚ yùn dòng
phong trào phụ nữ; chủ nghĩa nữ quyền