Kết quả tra từ “世界文化遗产”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世界文化遗产Shì jiè Wén huà Yí chǎn
Di sản Văn hóa Thế giới (UNESCO)
世界文化遗产地shì jiè wén huà yí chǎn dì
địa điểm di sản văn hoá thế giới