Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威灵威靈

wēi líng

威灵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威灵 trong tiếng Việt

uy quyền; thanh thế; tinh thần siêu nhiên

Tra từ liên quan