Kết quả tra từ “委内瑞拉马脑炎病毒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
委内瑞拉马脑炎病毒Wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú
virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)