Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xìng

姓 là gì?

[xìng] có nghĩa là họ; họ tên; là họ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姓 trong tiếng Việt

  1. họ
  2. họ tên
  3. là họ

Cách đọc và ghi nhớ 姓

được đọc là xìng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “họ; họ tên; là họ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan